chuyển tiếp

  1. transitionnel
    • chế độ chuyển tiếp
      régime transitionnel
    • sự chuyển tiếp
      transition
    • thời kì chuyển tiếp
      époque de transition
chuyển tiếp
Câu chuyển tiếp giúp nối hai đoạn văn với nhau một cách mượt mà.